Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
20A-878.65 - Thái Nguyên Xe Con -
20B-036.26 - Thái Nguyên Xe Khách -
14K-010.26 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-016.26 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-043.85 - Quảng Ninh Xe Con -
14B-053.58 - Quảng Ninh Xe Khách -
19A-749.26 - Phú Thọ Xe Con -
19A-750.28 - Phú Thọ Xe Con -
19A-753.29 - Phú Thọ Xe Con -
19C-268.15 - Phú Thọ Xe Tải -
19B-029.16 - Phú Thọ Xe Khách -
99A-877.56 - Bắc Ninh Xe Con -
99C-330.09 - Bắc Ninh Xe Tải -
99C-333.83 - Bắc Ninh Xe Tải -
99C-343.36 - Bắc Ninh Xe Tải -
34A-930.25 - Hải Dương Xe Con -
34A-946.85 - Hải Dương Xe Con -
34A-976.28 - Hải Dương Xe Con -
34C-441.08 - Hải Dương Xe Tải -
17C-217.06 - Thái Bình Xe Tải -
18A-502.95 - Nam Định Xe Con -
35A-481.06 - Ninh Bình Xe Con -
36K-233.06 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-239.08 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-240.83 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-243.09 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-261.08 - Thanh Hóa Xe Con -
36C-546.56 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-554.83 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-569.25 - Thanh Hóa Xe Tải -