Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73A-379.29 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75A-387.65 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-975.26 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-442.59 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-445.65 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-448.25 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 77A-369.15 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 85A-147.98 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 47A-820.09 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-836.65 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-845.25 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47D-021.25 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 93C-199.25 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70A-596.35 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-600.85 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-602.96 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-605.58 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-569.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-578.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-584.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-654.18 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-684.58 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-025.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-046.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-120.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-967.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-987.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-069.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-160.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-183.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |