Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
89C-359.65 - Hưng Yên Xe Tải -
18C-183.06 - Nam Định Xe Tải -
35C-184.36 - Ninh Bình Xe Tải -
35B-026.35 - Ninh Bình Xe Khách -
36C-560.26 - Thanh Hóa Xe Tải -
36B-047.26 - Thanh Hóa Xe Khách -
37C-577.16 - Nghệ An Xe Tải -
37C-585.15 - Nghệ An Xe Tải -
38B-025.11 - Hà Tĩnh Xe Khách -
73C-195.29 - Quảng Bình Xe Tải -
73C-197.16 - Quảng Bình Xe Tải -
73B-018.58 - Quảng Bình Xe Khách -
74C-144.85 - Quảng Trị Xe Tải -
74C-147.58 - Quảng Trị Xe Tải -
75B-031.19 - Thừa Thiên Huế Xe Khách -
43A-944.18 - Đà Nẵng Xe Con -
43A-976.26 - Đà Nẵng Xe Con -
92C-264.96 - Quảng Nam Xe Tải -
92B-042.36 - Quảng Nam Xe Khách -
77A-369.09 - Bình Định Xe Con -
77C-262.35 - Bình Định Xe Tải -
77C-263.08 - Bình Định Xe Tải -
78B-018.65 - Phú Yên Xe Khách -
86C-210.09 - Bình Thuận Xe Tải -
82C-097.25 - Kon Tum Xe Tải -
82C-097.65 - Kon Tum Xe Tải -
47A-850.26 - Đắk Lắk Xe Con -
47C-400.38 - Đắk Lắk Xe Tải -
47C-416.26 - Đắk Lắk Xe Tải -
47C-420.35 - Đắk Lắk Xe Tải -