Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-161.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-166.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-173.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-178.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-181.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-187.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-204.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-204.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-213.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-238.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-260.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-283.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-311.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-349.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51E-354.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 63C-231.35 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63D-015.36 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 71D-007.83 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 71D-008.63 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 64D-008.56 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 66C-186.98 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 68A-377.38 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65C-263.16 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 94D-008.18 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 30M-122.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-233.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-279.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-304.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-352.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-367.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |