Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 82A-160.85 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82C-099.15 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 82D-013.38 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 81A-459.36 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-475.29 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-476.63 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47C-400.25 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47B-045.59 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 49A-760.85 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-762.09 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-523.06 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93D-010.28 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 70A-593.16 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-594.29 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-613.26 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-554.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61D-025.96 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-645.96 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-660.08 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-662.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-684.08 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-700.26 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-701.85 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-846.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-277.63 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-064.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-094.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-094.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-104.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-132.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |