Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-923.06 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-476.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-507.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-536.85 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-558.15 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90B-013.95 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 90D-011.19 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 18A-495.29 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18D-017.44 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 35A-477.38 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36B-050.51 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37K-493.18 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-496.29 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-539.95 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-552.26 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-571.15 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-580.83 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-685.98 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-252.09 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-252.26 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73A-370.58 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-375.18 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 43A-945.19 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-323.58 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 76A-335.15 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77D-007.29 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 79A-583.16 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79D-012.59 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 85D-006.95 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86B-027.58 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |