Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28A-267.08 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-860.96 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-870.96 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-877.25 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-877.58 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-890.08 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-893.19 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-025.16 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-864.28 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-906.98 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-730.26 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-732.25 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-733.19 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-733.95 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-788.28 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-854.18 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-876.15 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-944.85 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-439.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-441.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-443.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-472.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-477.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-489.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-492.63 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-505.28 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-506.63 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 35A-469.95 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-483.06 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-235.26 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |