Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17A-500.18 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-490.28 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-494.15 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-180.09 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35A-470.96 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-258.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-278.28 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-305.25 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36B-049.09 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37K-483.95 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-508.15 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-518.25 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-518.95 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-527.63 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-531.29 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-554.28 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-556.83 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-559.65 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-560.59 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37B-048.96 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38A-687.65 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73B-018.35 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 73B-019.56 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 74A-287.58 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75C-160.65 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 76A-332.08 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77B-040.26 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 79A-580.35 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86B-024.56 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 81A-470.25 | - | Gia Lai | Xe Con | - |