Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24B-021.56 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 24B-021.96 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 27A-129.15 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 25B-008.29 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 26B-022.63 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 21C-114.35 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 28A-260.38 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-860.85 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12C-144.18 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14K-003.19 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-004.28 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-037.35 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-038.59 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-041.18 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-912.83 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-715.59 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-737.19 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-745.25 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-755.38 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-270.96 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-793.08 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-801.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-891.08 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-958.08 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-971.85 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-434.18 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-446.18 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 89A-560.95 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-563.59 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-495.36 | - | Thái Bình | Xe Con | - |