Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 97C-052.58 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 22A-277.15 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22D-010.38 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 24A-316.25 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 21B-015.96 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 21D-009.95 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 28A-270.15 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-894.28 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20D-035.09 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 12A-270.98 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12C-143.19 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14K-007.16 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19C-267.25 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-789.63 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-815.29 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99C-341.26 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99D-025.95 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-942.35 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-950.96 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-969.83 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15C-485.96 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-056.35 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89A-533.09 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-565.08 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90A-291.15 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-293.35 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-302.08 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-512.96 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-178.58 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35C-180.16 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |