Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34C-450.11 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-487.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-490.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-487.09 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-495.35 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15D-054.26 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89C-358.09 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17C-219.09 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90A-294.08 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90D-013.06 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 18C-181.16 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35B-023.16 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36C-549.26 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-556.83 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-560.29 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-563.83 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-578.08 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-580.16 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36B-048.35 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37C-574.18 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-595.26 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37D-050.19 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 43A-955.19 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-965.16 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76D-015.36 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77C-266.16 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 85B-014.38 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86A-320.85 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86C-213.29 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86B-028.38 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |