Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-087.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-115.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-126.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-153.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-154.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-211.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-220.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-232.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-240.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-267.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-281.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-469.95 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62B-032.26 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 63C-230.28 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-239.65 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 64C-135.16 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 66A-312.35 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66C-186.26 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 65A-526.36 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65C-268.06 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 65C-270.38 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 65C-275.58 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 95B-018.36 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 30M-073.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-332.38 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-340.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-361.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-372.15 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-397.35 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29B-660.26 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |