Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-093.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-121.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-161.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-208.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-212.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-220.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-228.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-230.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-267.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-276.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-281.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-299.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-354.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 63C-229.63 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-234.15 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-237.63 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 64C-136.15 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 64C-139.59 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 66A-304.38 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-305.35 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67C-191.36 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67B-032.58 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 65A-521.65 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 69C-104.19 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 69C-104.26 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 29K-366.15 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-366.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-370.06 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-376.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-405.95 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |