Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-582.25 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-595.35 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85D-009.15 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86A-334.38 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86D-006.25 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 81A-478.36 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-297.83 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-407.83 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-413.56 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49C-399.85 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49D-018.38 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 70B-035.63 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-547.98 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-566.98 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-581.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-592.56 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-612.63 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-774.06 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-079.59 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72A-846.65 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-851.06 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-853.08 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-865.96 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-870.29 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-879.95 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-088.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-101.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-134.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-195.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-255.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |