Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-548.19 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-557.06 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-577.26 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-587.28 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37B-047.06 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38A-692.15 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-695.29 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-708.29 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-246.06 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38D-023.38 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 73A-376.15 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73B-019.09 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 75A-394.06 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-399.15 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 92A-442.98 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92D-014.36 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 76A-327.59 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-331.58 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-332.19 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 78A-220.08 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78B-020.58 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79A-573.06 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-585.18 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-149.36 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85A-152.63 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86D-009.15 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 82A-162.25 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-460.36 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-837.15 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-846.56 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |