Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98B-047.56 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 88A-791.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-311.98 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-890.19 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-334.36 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-031.26 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34A-953.96 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-439.15 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-445.26 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34B-046.29 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15C-490.96 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-548.09 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-354.85 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-511.98 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-512.85 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17D-013.35 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 90C-157.18 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90D-009.83 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 18A-493.09 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-509.95 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-484.28 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-484.35 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-284.29 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-299.56 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-566.26 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-572.09 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36B-048.06 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 36B-050.65 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37K-504.19 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-542.29 | - | Nghệ An | Xe Con | - |