Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-664.08 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-681.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-690.56 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-780.26 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51N-015.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-038.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-041.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-051.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-052.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-067.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-094.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-113.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-147.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-898.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-905.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-932.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-935.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-948.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-949.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-978.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-984.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-106.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-110.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-113.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-130.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-134.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-160.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-163.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-172.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-208.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |