Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92A-437.19 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-444.85 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-337.18 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77D-010.28 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 78B-022.35 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 85C-086.25 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-212.96 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86D-006.63 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 81B-030.63 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47B-042.19 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 48C-119.18 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-119.56 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49A-751.09 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-505.63 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-536.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-577.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-587.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-633.85 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-642.36 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-685.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-692.06 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-697.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-756.83 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-077.95 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72A-874.08 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-002.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-020.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-061.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-073.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-138.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |