Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
88C-311.35 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
88C-313.56 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
88C-325.29 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
99A-883.16 - Bắc Ninh Xe Con -
99C-330.29 - Bắc Ninh Xe Tải -
99C-343.85 - Bắc Ninh Xe Tải -
34A-924.38 - Hải Dương Xe Con -
34A-932.35 - Hải Dương Xe Con -
34A-975.15 - Hải Dương Xe Con -
34C-442.83 - Hải Dương Xe Tải -
34B-044.28 - Hải Dương Xe Khách -
15K-443.85 - Hải Phòng Xe Con -
15K-465.36 - Hải Phòng Xe Con -
89A-533.25 - Hưng Yên Xe Con -
89C-346.29 - Hưng Yên Xe Tải -
89C-348.56 - Hưng Yên Xe Tải -
89C-350.15 - Hưng Yên Xe Tải -
18C-176.18 - Nam Định Xe Tải -
18C-176.28 - Nam Định Xe Tải -
18C-178.59 - Nam Định Xe Tải -
35A-478.83 - Ninh Bình Xe Con -
36K-272.19 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-304.16 - Thanh Hóa Xe Con -
36C-561.25 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-565.77 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-567.36 - Thanh Hóa Xe Tải -
37K-483.98 - Nghệ An Xe Con -
37K-484.16 - Nghệ An Xe Con -
37C-571.25 - Nghệ An Xe Tải -
37C-571.29 - Nghệ An Xe Tải -