Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-945.63 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-950.58 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-976.98 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43D-015.65 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 86A-332.18 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-455.16 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-470.38 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81D-015.56 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 49A-746.28 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-772.18 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49D-017.06 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 93C-203.63 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70A-589.28 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-548.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-548.33 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-566.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-582.63 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-587.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-596.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-648.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-677.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-687.63 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-849.29 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-870.08 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-093.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-103.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-104.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-110.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-115.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-159.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |