Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99D-027.65 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-949.65 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-971.26 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-449.56 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-472.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-483.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-483.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-487.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-492.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-503.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-493.16 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 17C-215.85 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 18D-018.38 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 35C-182.65 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36D-032.09 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 38C-248.06 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38D-023.15 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 73B-020.28 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 74B-020.08 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 75C-158.08 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43C-322.38 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92C-262.29 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 77A-357.26 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-370.06 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 86C-209.25 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82A-159.65 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-475.65 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-285.06 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-292.38 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47A-819.65 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |