Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-550.98 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-554.15 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-563.08 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-574.15 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-681.06 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-682.06 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-697.08 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-702.28 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-710.29 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-375.25 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75A-387.85 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 92A-439.28 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-441.63 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 77A-360.26 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-362.06 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-364.25 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-370.35 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-217.08 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78B-019.08 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 85A-148.28 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 81A-474.08 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-820.35 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-750.29 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-762.19 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-781.08 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-584.98 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-627.85 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-643.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-875.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-882.59 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |