Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48C-116.65 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49D-016.09 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 93A-516.56 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-521.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-552.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-556.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-572.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-584.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-624.95 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-765.15 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-771.98 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-776.16 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-784.25 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51N-077.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-102.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-146.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-907.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-141.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-211.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-239.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-284.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-295.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51B-716.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 51E-340.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51E-348.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62A-477.38 | - | Long An | Xe Con | - |
| 71A-219.16 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71B-024.18 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 84B-021.58 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 67D-009.65 | - | An Giang | Xe tải van | - |