Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
19A-753.26 - Phú Thọ Xe Con -
19A-753.95 - Phú Thọ Xe Con -
19C-268.83 - Phú Thọ Xe Tải -
88A-806.36 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-806.56 - Vĩnh Phúc Xe Con -
34A-949.83 - Hải Dương Xe Con -
15K-442.19 - Hải Phòng Xe Con -
15K-457.29 - Hải Phòng Xe Con -
15K-490.63 - Hải Phòng Xe Con -
89A-557.25 - Hưng Yên Xe Con -
17A-503.29 - Thái Bình Xe Con -
17A-507.16 - Thái Bình Xe Con -
17A-512.95 - Thái Bình Xe Con -
17C-220.33 - Thái Bình Xe Tải -
35A-476.25 - Ninh Bình Xe Con -
36K-241.83 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-244.06 - Thanh Hóa Xe Con -
36C-578.35 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-580.33 - Thanh Hóa Xe Tải -
37K-488.25 - Nghệ An Xe Con -
37K-535.25 - Nghệ An Xe Con -
37K-567.08 - Nghệ An Xe Con -
37C-570.35 - Nghệ An Xe Tải -
38C-251.85 - Hà Tĩnh Xe Tải -
74A-283.58 - Quảng Trị Xe Con -
74C-149.09 - Quảng Trị Xe Tải -
75A-390.85 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75D-010.83 - Thừa Thiên Huế Xe tải van -
92A-436.26 - Quảng Nam Xe Con -
92A-440.09 - Quảng Nam Xe Con -