Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-952.29 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-969.09 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-431.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-440.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-447.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-448.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-457.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-500.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-507.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-540.58 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-503.16 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-504.95 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-493.63 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 37K-504.38 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-515.58 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-545.35 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-549.85 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-566.18 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-568.83 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-680.25 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-683.29 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-694.08 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-694.65 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75A-393.63 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75B-032.59 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43C-321.63 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43B-064.38 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 79A-592.85 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86C-211.26 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86B-027.83 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |