Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-552.83 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-587.25 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-682.19 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-380.56 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-280.16 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 76C-179.26 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 77A-361.06 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-364.29 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-370.15 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77C-263.85 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 79A-582.08 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-590.85 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79B-044.35 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 85A-146.96 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85C-087.96 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 86A-325.95 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86B-027.56 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 82A-165.35 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82B-021.65 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81A-459.38 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-819.09 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-838.36 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-848.63 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-854.35 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-748.08 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-755.26 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-771.19 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-775.95 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-776.83 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-509.83 | - | Bình Phước | Xe Con | - |