Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-321.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-374.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-377.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29B-660.16 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 97B-017.98 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 22A-282.85 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22C-116.19 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 27C-075.16 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 27C-076.29 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 27B-015.36 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 25C-060.38 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 25C-061.56 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 20C-312.26 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-314.85 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-321.28 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14K-024.18 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-025.19 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-026.08 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-043.09 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-049.15 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-464.35 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-468.65 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14B-052.56 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 14B-055.29 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98C-394.19 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-729.15 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-734.16 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-745.26 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-272.59 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-315.29 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |