Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-648.63 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-656.26 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-693.19 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-756.36 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-776.25 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-788.63 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-079.36 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72C-267.16 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-275.98 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-063.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-084.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-154.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-946.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-949.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-964.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-987.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-063.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-068.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-070.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-127.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-167.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-177.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-195.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 84A-148.26 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 64C-140.09 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 66A-316.96 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66B-023.63 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 66B-025.85 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 66B-027.26 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 67C-193.28 | - | An Giang | Xe Tải | - |