Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38B-024.19 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 38B-024.83 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 73B-017.25 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 75B-029.09 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43C-317.28 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43B-064.96 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 77A-356.29 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78B-020.16 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79A-573.15 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79B-043.85 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 79D-013.38 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 85B-017.83 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86B-025.36 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 86B-028.26 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 86D-008.25 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 81A-478.35 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47C-403.58 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49B-032.06 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93A-510.28 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-206.63 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93D-007.36 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 70D-015.09 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61K-597.56 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-612.85 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-624.29 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-630.25 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-760.59 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72C-264.96 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-276.08 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-048.08 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |