Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-868.36 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-383.08 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-389.58 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-394.28 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-271.96 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-276.36 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19D-020.65 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88C-321.63 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88D-024.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99C-345.26 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99D-026.95 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34C-443.29 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-429.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-431.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-436.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-482.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17D-016.38 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 90B-015.63 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 90D-010.83 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 36C-549.16 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-549.36 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-579.36 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36D-031.16 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37C-587.96 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37D-050.09 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38C-251.56 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73C-193.35 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74C-147.95 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 43A-964.98 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-978.83 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |