Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-330.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-377.95 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-394.98 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-433.65 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-454.95 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-475.09 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23D-009.18 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 11D-009.59 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 97A-097.83 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 22A-272.38 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-274.95 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 27A-130.95 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27C-077.08 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 27C-077.15 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 26C-168.09 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26D-017.19 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 20A-861.19 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-899.19 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-323.95 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14K-048.15 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-862.25 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-889.06 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-890.38 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-378.09 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-392.36 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98D-022.08 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19A-722.63 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-808.83 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-315.26 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99B-031.98 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |