Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92B-040.98 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 92B-042.38 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 78B-021.35 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 81B-031.29 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47A-833.56 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-400.16 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-415.08 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-423.29 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47D-022.18 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 48C-116.29 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-122.38 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 93D-010.96 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 70A-603.98 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-613.09 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-614.26 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-529.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-562.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-613.56 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-649.59 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-667.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-685.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-851.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-860.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-873.38 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-880.36 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-089.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-939.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-081.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-097.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-121.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |