Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-437.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-439.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-447.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-460.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-483.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-485.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-492.98 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 17A-511.35 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-215.65 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-220.38 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-223.08 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17D-013.38 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 90C-158.65 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 18A-501.18 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-468.38 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-184.19 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35D-019.63 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36K-250.56 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-255.35 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-557.56 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-561.95 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-529.36 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-570.25 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-570.25 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 73A-379.16 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75A-391.96 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-402.65 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-943.56 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-976.29 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92B-039.65 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |