Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-702.19 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-252.06 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 74C-144.08 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-146.47 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-148.44 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74B-018.83 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 43D-013.19 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 92A-442.06 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-447.28 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-326.19 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-331.63 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-364.15 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-224.38 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78C-127.16 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 86C-214.98 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82A-162.19 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82A-165.58 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82B-022.83 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81A-469.26 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-289.95 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 48C-127.63 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49A-758.26 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-386.25 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-387.26 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-397.25 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-508.98 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-206.28 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61K-544.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-559.63 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-584.38 | - | Bình Dương | Xe Con | - |