Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-237.19 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-243.35 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-253.09 - Thanh Hóa Xe Con -
36C-577.65 - Thanh Hóa Xe Tải -
37K-505.18 - Nghệ An Xe Con -
37K-535.26 - Nghệ An Xe Con -
37K-540.56 - Nghệ An Xe Con -
37K-544.26 - Nghệ An Xe Con -
37K-548.09 - Nghệ An Xe Con -
37K-549.35 - Nghệ An Xe Con -
73A-369.59 - Quảng Bình Xe Con -
74A-279.65 - Quảng Trị Xe Con -
74A-283.36 - Quảng Trị Xe Con -
76A-330.09 - Quảng Ngãi Xe Con -
78A-221.06 - Phú Yên Xe Con -
85A-147.85 - Ninh Thuận Xe Con -
81D-016.35 - Gia Lai Xe tải van -
47A-814.08 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-822.63 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-845.38 - Đắk Lắk Xe Con -
49A-752.83 - Lâm Đồng Xe Con -
93C-203.25 - Bình Phước Xe Tải -
70A-585.36 - Tây Ninh Xe Con -
70C-217.08 - Tây Ninh Xe Tải -
61K-570.85 - Bình Dương Xe Con -
60K-620.29 - Đồng Nai Xe Con -
60K-628.35 - Đồng Nai Xe Con -
60K-634.28 - Đồng Nai Xe Con -
60K-635.16 - Đồng Nai Xe Con -
60K-672.59 - Đồng Nai Xe Con -