Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81C-283.35 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 49A-775.28 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49D-017.63 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 93A-510.44 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70D-014.29 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 70D-014.36 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61K-520.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-521.33 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-621.98 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-633.26 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-642.65 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-048.18 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-619.36 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-651.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-677.95 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-680.19 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-694.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-853.18 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-024.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-036.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-072.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-081.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-093.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-097.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-103.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-118.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-125.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-143.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-144.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-149.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |