Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-345.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-348.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-369.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-371.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-403.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29D-638.85 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 23B-013.58 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 23B-014.98 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 23D-008.28 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 11C-089.19 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 11B-016.59 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 97B-016.06 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 97D-010.26 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 24D-011.95 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 27A-135.28 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 26B-022.16 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 21A-231.63 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20B-038.95 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 14B-052.95 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98A-894.59 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-909.19 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19B-029.08 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 19B-030.96 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88B-024.38 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99A-895.06 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-928.16 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-965.15 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-440.28 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-440.58 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-445.83 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |