Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26A-237.28 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-238.59 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-239.85 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 21A-226.98 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21C-115.83 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 20A-878.59 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-901.83 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-019.26 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-035.19 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-040.83 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-043.19 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-047.65 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-905.36 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-719.15 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-745.58 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-808.56 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-821.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-860.56 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-864.16 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34D-039.36 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 34D-041.63 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 89A-541.18 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-564.83 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-565.29 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-494.25 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-501.29 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-504.98 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 35A-465.63 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-478.35 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-480.18 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |