Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61C-611.26 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-757.19 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72C-271.96 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-048.19 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51M-115.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-184.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-241.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-243.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-276.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-310.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-351.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62D-015.98 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 63A-325.65 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 84B-023.25 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 64D-008.38 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 67C-197.59 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 68A-379.38 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65D-014.25 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 94B-015.38 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 69A-170.15 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 30M-089.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-101.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-105.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-403.36 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-459.28 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-464.19 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 11A-139.63 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 11A-140.18 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 22A-281.85 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 25D-009.59 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |