Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34C-449.38 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-443.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-460.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-463.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-470.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-474.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-479.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-496.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89B-025.19 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 18A-495.56 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-500.85 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-510.95 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 37K-492.08 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-568.18 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-569.29 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-572.58 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-686.19 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-244.98 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 74B-017.19 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 75B-031.63 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43A-978.36 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-319.58 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92D-015.56 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 77A-371.95 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77B-039.18 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 79A-579.95 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85B-017.98 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 82A-163.18 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82C-099.06 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 81A-455.98 | - | Gia Lai | Xe Con | - |