Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
12A-269.56 - Lạng Sơn Xe Con -
14K-009.58 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-021.06 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-049.36 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-870.08 - Bắc Giang Xe Con -
98A-877.58 - Bắc Giang Xe Con -
98C-393.29 - Bắc Giang Xe Tải -
88A-803.63 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-819.09 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-877.85 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-957.83 - Hải Dương Xe Con -
34A-975.35 - Hải Dương Xe Con -
34C-450.29 - Hải Dương Xe Tải -
15K-477.56 - Hải Phòng Xe Con -
89A-541.19 - Hưng Yên Xe Con -
89A-544.19 - Hưng Yên Xe Con -
89A-552.19 - Hưng Yên Xe Con -
89C-350.63 - Hưng Yên Xe Tải -
18A-493.06 - Nam Định Xe Con -
18A-505.56 - Nam Định Xe Con -
18C-179.08 - Nam Định Xe Tải -
18C-181.28 - Nam Định Xe Tải -
18B-032.63 - Nam Định Xe Khách -
18D-016.56 - Nam Định Xe tải van -
36K-230.36 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-233.15 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-261.35 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-273.26 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-498.15 - Nghệ An Xe Con -
37K-507.58 - Nghệ An Xe Con -