Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14C-461.09 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14B-055.65 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98A-871.98 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-747.38 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-747.83 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-802.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-310.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-313.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-314.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-855.26 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-873.58 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-886.15 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-337.35 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-945.36 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-950.19 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-956.35 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-976.09 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-425.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-431.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-470.77 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-513.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-489.08 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-057.29 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89A-537.09 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-346.65 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 18D-017.95 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 35A-469.63 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-470.85 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-479.18 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-180.15 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |