Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35D-016.58 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36K-236.95 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-245.26 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-527.83 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-553.25 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-564.63 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-575.18 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-575.36 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-577.85 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-584.09 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-587.06 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 73A-376.63 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-287.09 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74C-144.95 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-148.25 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75C-162.08 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75B-029.58 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43A-945.08 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-371.29 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78C-128.26 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 85C-085.09 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 82B-020.56 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81C-288.65 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 48A-257.18 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-774.96 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-781.35 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49B-034.95 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93B-021.96 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 70A-600.95 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-601.16 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |