Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-203.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-203.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-210.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-219.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-227.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-230.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-242.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-269.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-281.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-306.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-309.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-480.15 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-492.08 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63C-239.18 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 84B-022.15 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 66C-189.85 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 67C-196.08 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67D-010.96 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 68A-370.26 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 95B-016.83 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 94B-016.83 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 29K-326.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-394.09 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-434.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-639.35 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 22D-011.25 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 24A-317.26 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24A-325.95 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 25A-087.63 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 26C-167.85 | - | Sơn La | Xe Tải | - |