Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21D-008.83 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 28A-268.06 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-873.15 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-897.59 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-004.63 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-010.95 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-042.96 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-453.95 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-859.18 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-894.65 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98D-022.35 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19A-715.83 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-738.95 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-739.08 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-740.96 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-860.35 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-862.16 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-949.16 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-976.96 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-449.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-451.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-494.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-499.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-503.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-548.96 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-550.59 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-505.65 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-513.16 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-495.65 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-496.19 | - | Nam Định | Xe Con | - |