Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-573.96 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-579.29 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-573.36 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-244.08 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73A-373.96 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-375.15 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73C-197.96 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 75A-400.15 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-402.36 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 92B-040.56 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 77C-263.58 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77B-041.06 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 86B-025.06 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 86B-028.18 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 47A-814.19 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-815.06 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49C-391.83 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49B-033.19 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 70A-584.83 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61C-625.28 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-045.85 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-633.18 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-645.56 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-651.85 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-680.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-690.06 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-026.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-030.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-035.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-054.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |