Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-959.35 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-429.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-437.22 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15D-056.29 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89C-345.63 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-349.15 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-359.15 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 90C-156.35 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 35D-019.35 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36K-232.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-567.59 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-577.16 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-535.06 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-563.83 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-578.16 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-584.29 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-686.63 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-374.83 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-377.25 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73D-011.96 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74C-146.36 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75C-163.98 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43A-947.08 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-966.18 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-318.65 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43D-015.85 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 92A-439.98 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 77A-359.85 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77C-266.58 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 85C-086.26 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |