Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-411.09 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 93A-518.98 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-601.95 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70D-011.16 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61K-523.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-585.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-634.16 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-678.38 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60D-024.96 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 51N-113.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-132.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-140.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-924.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-961.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-976.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-075.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-082.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-099.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-101.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-101.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-119.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-121.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-140.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-184.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-186.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-227.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-251.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-277.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-303.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-342.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |