Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 82D-012.35 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 82D-013.95 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 81A-466.35 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-284.15 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81D-014.26 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47C-413.38 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-117.25 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 93B-022.15 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 70C-215.26 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 60C-778.98 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-791.08 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-854.15 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-859.65 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-267.28 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-270.59 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-277.16 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-063.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-082.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-108.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-109.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-111.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-125.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-127.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-149.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-190.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-204.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-250.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-251.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-255.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-272.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |