Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-445.35 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-448.63 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29B-660.98 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 23D-011.26 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 97C-050.19 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 22B-019.28 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 27C-074.98 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 27C-077.36 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 25C-063.09 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 26A-235.19 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-236.06 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 21B-015.95 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 28A-270.44 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20C-324.26 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14K-022.16 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-466.85 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-878.19 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-377.56 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-378.29 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-380.16 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-380.29 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-384.63 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-386.85 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-735.19 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88C-312.56 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-320.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-895.65 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-330.65 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99D-025.15 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-951.16 | - | Hải Dương | Xe Con | - |